realizability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính hoặc đặc tính có thể thực hiện đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property or characteristic of being realizable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realizabilityDạng gốc (base form)
- realizabilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc realizabilityĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha