Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
realizabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng thực hiện được
danh từ
realizability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
realizabilidad
Dạng gốc
(base form)
realizabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
realizability
Thuộc tính hoặc đặc tính có thể thực hiện được
AI
1
Khả năng thực hiện được
1
Khả năng thực hiện được
1
Khả năng thực hiện được