Nghĩa chính
- Một cái gì đó chính hãng và có chất lượng cao, trái ngược với hàng nhái kém chất lượngdanh từSomething genuine and of high quality, as opposed to an inferior imitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- real thingDạng gốc (base form)
- real thingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- post-Arsene - .
- .
- .