Dịch

real McCoy

danh từ (noun)
US/ˈɹi.əl məˈkɔɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hàng thật, không phải hàng thay thế cũng không phải hàng nháidanh từThe genuine thing, neither a substitute nor an imitation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

the real mccoyHàng thật giá thật

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotsreal MacKay

AI