Dịch

reafforest

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trồng cây gây rừngđộng từTo reforest.

Họ từ (word family)

cùng gốc reafforest

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • slow-growing , , , , . .

AI