Dịch

reafforestation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trồng cây gây rừng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reforestation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reafforestationDạng gốc (base form)
  2. reafforestationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI