reafforestation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trồng cây gây rừng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)reforestation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reafforestationDạng gốc (base form)
- reafforestationsSố nhiều (plural)