Dịch

ready smile

US/ˈɹɛdi ˈsmaɪl/

Nghĩa chính

  1. Nụ cười tươi luôn nở trên môi

Ví dụ

  • .Anh ấy chào đón từng vị khách bằng nụ cười luôn nở trên môi.

AI