Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
readmittance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự được nhập lại, sự được vào lại
danh từ
The act of readmitting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
readmittance
Dạng gốc
(base form)
readmittance
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
readmission
reacceptance
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
admittance
AI
1
Sự được nhập lại
1
Sự được nhập lại
1
Sự được nhập lại