Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reading matter
US
/ˈɹ
i
d
ɪ
ŋ
ˈ
m
æ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tài liệu đọc
Ví dụ
I
need
some
reading
matter
for
the
train
journey
.
Tôi cần một số tài liệu đọc cho chuyến đi tàu.
Xuất hiện ở từ khác
matter
kết hợp
tài liệu đọc
AI
1
Tài liệu đọc
1
Tài liệu đọc
1
Tài liệu đọc