Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
read music
UK
/ˈɹ
iː
d
ˈ
m
j
uː
.
z
ɪ
k
/
US
/ˈɹ
i
d
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đọc nốt nhạc, đọc bản nhạc
Ví dụ
She
learned
to
read
music
at
an
early
age
.
Cô ấy đã học đọc nốt nhạc từ khi còn nhỏ.
Xuất hiện ở từ khác
music
kết hợp
đọc nốt nhạc, đọc bản nhạc
AI
1
Đọc nốt nhạc
1
Đọc nốt nhạc
1
Đọc nốt nhạc