Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reacidification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình axit hóa lại
danh từ
The process of reacidifying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reacidification
Dạng gốc
(base form)
reacidification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
acidification
AI
1
Quá trình axit hóa lại
1
Quá trình axit hóa lại
1
Quá trình axit hóa lại