Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reach for something
US
/ˈɹ
i
tʃ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vươn tay để lấy cái gì
Ví dụ
He
reached
for
his
phone
.
Anh ta vươn tay lấy điện thoại.
Xuất hiện ở từ khác
reach
kết hợp
vươn tay để lấy cái gì
AI
1
Vươn tay để lấy cái gì
1
Vươn tay để lấy cái gì
1
Vươn tay để lấy cái gì