Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Madera, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Madera County, California.
- Ngôi làng và thị trấn thuộc quận Montgomery, Illinoisdanh từ riêngA village and township in Montgomery County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RaymondDạng gốc (base form)
- RaymondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Raymond Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of East Gippsland, phía đông Victoria, Australia |
| Raymond Terracedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Port Stephens, Newcastle, New South Wales, Australia |
| Raymond-Céstan syndrome | Rối loạn do tắc nghẽn các nhánh dài theo chu vi của động mạch nền, dẫn đến mất điều hòa, run, tê liệt, v.v |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Springfield
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Springfield, quận Franklin, bang Indiana.An unincorporated community in Springfield Township, Franklin County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc RaymondVí dụ
- . , , :
- .
- ! / , / , / , / ,