Dịch

ray of light

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪ əv ˈlaɪt/US/ˈɹeɪ əv ˈlaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quang tuyếndanh từA path that a photon or a group of photons takes through space, visible as a column of light.
  2. Người hoặc vật truyền cảm hứng hoặc khai sángdanh từAn inspiring or enlightening person or thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ray of lightDạng gốc (base form)
  2. rays of lightSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Topham's , , , . .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI