Nghĩa chính
- Quang tuyếndanh từA path that a photon or a group of photons takes through space, visible as a column of light.
- Người hoặc vật truyền cảm hứng hoặc khai sángdanh từAn inspiring or enlightening person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ray of lightDạng gốc (base form)
- rays of lightSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Topham's , , , . .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha