Dịch

raven-messenger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa tin hoặc người đưa tin mất quá nhiều thời gian để đến nơidanh từA messenger or news-bringer who takes too long to arrive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raven-messengerDạng gốc (base form)
  2. raven-messengersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI