Dịch

rattrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bẫy chuộtdanh từA device (trap) used to catch rats.
  2. Tòa nhà đổ nát, một nơi xuống cấp và mất vệ sinhdanh từA dilapidated building, a place that is run down and unsanitary.
  3. Hoàn cảnh khó khăn, vướng mắcdanh từA difficult, entangling situation.
  4. Là loại bàn đạp xe đạp làm bằng kim loại không có cao sudanh từA type of bicycle pedal made of metal with no rubber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rattrapDạng gốc (base form)
  2. rattrapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

rattrap

  1. từ tiếng Anh trung đạirat trappe

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI