ratshit
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Phân của chuộtdanh từkhông đếm được (uncountable)The excrement of a rat.
- Vớ vẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Nonsense, bullshit.
- Chất lượng rất kém, không đạt tiêu chuẩn, vô dụng; bị hư hỏng hoặc bị hỏng; không khỏe, kiệt sứctính từOf very poor quality, badly substandard, useless; damaged or broken; unwell, exhausted.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to ratshitđộng từ | động từ | Của một người, đồ vật hoặc tình huống đã xuống cấp, thất bại hoặc trở nên vô giá trị |