Dịch

ration card

danh từ (noun)
US/ˈɹæʃən ˈkɑɹd/

Nghĩa chính

  1. Thẻ mua hàng theo định mứcdanh từSynonym of ration stamp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ration cardDạng gốc (base form)
  2. ration cardsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI