Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ration card
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
æ
ʃ
ə
n
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thẻ mua hàng theo định mức
danh từ
Synonym of ration stamp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ration card
Dạng gốc
(base form)
ration card
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ration stamp
AI
1
Thẻ mua hàng theo định mức
1
Thẻ mua hàng theo định mức
1
Thẻ mua hàng theo định mức