Dịch

rating scale

UK/ˈɹeɪtɪŋ ˈskeɪl/US/ˈɹeɪtɪŋ ˈskeɪl/

Nghĩa chính

  1. Thang đánh giá

Ví dụ

  • ‑ .Bảng câu hỏi sử dụng thang đánh giá năm mức.

AI