Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rate of exchange
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
eɪ
t
ə
v
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tỷ giá hối đoái
danh từ
exchange rate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rate of exchange
Dạng gốc
(base form)
rate
s of exchange
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cambio
Tỷ giá hối đoái
Ví dụ
What
rate
of
exchange
is
today
?
The
rate
of
exchange
is
145
yen
to
the
dollar
.
AI
1
Tỷ giá hối đoái
1
Tỷ giá hối đoái
1
Tỷ giá hối đoái