Dịch

rate of exchange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ giá hối đoáidanh từexchange rate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rate of exchangeDạng gốc (base form)
  2. rates of exchangeSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?
  • 145 .

AI