Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rashie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo chống hăm
danh từ
rash vest, rashguard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rashie
Dạng gốc
(base form)
rashie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rash
+
-ie
AI
1
Áo chống hăm
1
Áo chống hăm
1
Áo chống hăm