Dịch

rasher

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dải thịt xông khói; một miếng thịt xông khóidanh từA strip of bacon; a piece of bacon.
  2. Dải, một miếng (của cái gì đó, chẳng hạn như giăm bông, thịt xông khói, v.v.)danh từA strip, a piece (of something, such as ham, bacon, etc).
  3. Cắt thành vết phát banđộng từngoại động từ (transitive)To cut into rashers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rasherNguyên thể (infinitive)
  2. rashersSố nhiều (plural)
  3. rasheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rasheringPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , . bayleaf; , , […]
  • , pre-packed.

AI