Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmaɡɾa/
Nghĩa chính
1
Người liều lĩnh
danh từ
rasher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magra
Dạng gốc
(base form)
magra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rasher
Dải thịt xông khói; một miếng thịt xông khói
AI
1
Người liều lĩnh
1
Người liều lĩnh
1
Người liều lĩnh