Dịch

rascalry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi cực đoandanh từRascally behavior.
  2. Những kẻ bất lươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Rascals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rascalryDạng gốc (base form)
  2. rascalriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • Once-productive , , .
  • , ' ! --- !' , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

rascal-ry

AI