rascalry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi cực đoandanh từRascally behavior.
- Những kẻ bất lươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Rascals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rascalryDạng gốc (base form)
- rascalriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , .
- Once-productive , , .
- , ' ! --- !' , , .