Nghĩa chính
- Kích động tình dục hoặc không phù hợp theo cách gây sợ hãi hoặc khó chịutính từSexually aggressive or inappropriate in a way that causes fear or unease.
- Gợi ý hoặc có đặc điểm là hiếp dâmtính từSuggestive of, or characterised by, rape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rapeyDạng gốc (base form)
- more rapeySo sánh hơn (comparative)
- rapier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most rapeySo sánh nhất (superlative)
- rapiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc rapeyVí dụ
- “,” .
- , .