Nghĩa chính
- Người phạm tội hiếp dâm; một kẻ hiếp dâmdanh từOne who commits rape; a rapist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raperDạng gốc (base form)
- rapersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goat raperdanh từ | danh từ | Cú hích ngu ngốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc raperVí dụ
- , Tudy ‘ ’ , .
- " !" , , .