Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rapedoll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rapetoy
danh từ
Synonym of rapetoy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rapedoll
Dạng gốc
(base form)
rapedoll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rapetoy
Nguồn gốc
(etymology)
rape
+
doll
AI
1
Đồng nghĩa với rapetoy
1
Đồng nghĩa với rapetoy
1
Đồng nghĩa với rapetoy