rampingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với cơn thịnh nộ hoặc bạo lựctrạng từWith rage or violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rampinglyDạng gốc (base form)
- more rampinglySo sánh hơn (comparative)
- most rampinglySo sánh nhất (superlative)