Dịch

rallying cry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức kêu gọi chiến tranh khuyến khích mọi người đoàn kết vì một mục đích chungdanh từA form of war cry that encourages people to unite in a common cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rallying cryDạng gốc (base form)
  2. rallying criesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” ..
  • / war-shout's . / , / , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI