rallying cry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức kêu gọi chiến tranh khuyến khích mọi người đoàn kết vì một mục đích chungdanh từA form of war cry that encourages people to unite in a common cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rallying cryDạng gốc (base form)
- rallying criesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ” ..
- / war-shout's . / , / , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)