Dịch

war cry

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹ ˈkɹaɪ/

Nghĩa chính

  1. Câu cảm thán nhằm tập hợp binh lính trong trận chiến; một tiếng kêu xung trậndanh từAn exclamation intended to rally soldiers in battle; a battle cry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war cryDạng gốc (base form)
  2. war criesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / war-club, / , / war-cry .
  • ‘’

AI