Nghĩa chính
- Câu cảm thán nhằm tập hợp binh lính trong trận chiến; một tiếng kêu xung trậndanh từAn exclamation intended to rally soldiers in battle; a battle cry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war cryDạng gốc (base form)
- war criesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / war-club, / , / war-cry .
- ‘’