raker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sử dụng cái càodanh từA person who uses a rake.
- Máy cào ngũ cốc hoặc cỏ khôdanh từA machine for raking grain or hay.
- Khẩu súng được bố trí để tấn công tàu địch bằng tiếng súngdanh từA gun positioned so as to rake an enemy ship with gunfire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rakerDạng gốc (base form)
- rakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gill rakerdanh từ | danh từ | Phần nhô ra giống như ngón tay của các sợi cung mang của cá, được sử dụng để giữ thức ăn ở một số loài |
| go a rakerđộng từ | động từ | Đặt cược một số tiền lớn vào một con ngựa đua nhất định |
| gully-rakerdanh từ | danh từ | Tên trộm gia súc |
| kennel-rakerdanh từ | danh từ | Người lao động chân tay nghèo, không có tay nghề ổn định |