Nghĩa chính
- Cào xới lênđộng từTo discuss something unpleasant from the past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rake overNguyên thể (infinitive)
- rakes overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- raked overQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- raking overPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rake over old coalsđộng từ | động từ | Gợi lại những vấn đề cũ; đào lại rắc rối cũ |
| rake over the coalsđộng từ | động từ | Kêu gọi thực hiện nhiệm vụ hoặc khiển trách nặng nề |
| rake over something | Nhắc đi nhắc lại chuyện buồn | |
| rake over a flowerbedcụm từ | cụm từ | Cào xới lên một luống hoa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)