rajah
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vương công Ấn Độdanh từA Hindu prince or ruler in India.
- Bướm vương côngdanh từAny of various nymphalid butterflies of the genus Charaxes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rajahDạng gốc (base form)
- rajahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rajah Solimandanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Butuan, Agusan del Norte, Philippines |
| Rajah Brooke's birdwingdanh từ | danh từ | Trogonoptera brookiana, một loài bướm cánh chim sống ở rừng nhiệt đới châu Á |
Họ từ (word family)
cùng gốc rajahVí dụ
- , , .Hai con chó sói nhỏ này sợ đến mức chạy tứ tung, cố gắng trốn chạy khỏi Sư tử Chúa.
- , .Khi nhà vua nổi giận, ngay cả những con hổ trong vườn cũng có vẻ sợ hãi.
- .Nhà vua trị vì đất nước của mình bằng sự nghiêm khắc nhưng cũng đầy khôn ngoan.