Dịch

rajbari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một lâu đài hoặc cung điện được xây dựng làm nơi ở cho một rajah theo đạo Hindu, thường ở Ấn Độ hoặc Bangladeshdanh từa mansion or palace built as a residence for a Hindu rajah, typically in India or Bangladesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rajbariDạng gốc (base form)
  2. rajbarisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rajbari Districtdanh từ riêngMột trong 13 quận thuộc Phân khu Dhaka của Bangladesh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiराजबाड़ीrājbāṛī

AI