rajbari
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một lâu đài hoặc cung điện được xây dựng làm nơi ở cho một rajah theo đạo Hindu, thường ở Ấn Độ hoặc Bangladeshdanh từa mansion or palace built as a residence for a Hindu rajah, typically in India or Bangladesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rajbariDạng gốc (base form)
- rajbarisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rajbari Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 13 quận thuộc Phân khu Dhaka của Bangladesh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiराजबाड़ीrājbāṛī