Nghĩa chính
- Hoàng tử (ấn Độ)danh từA Hindu monarch ranking above a raja, an emperor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maharajaDạng gốc (base form)
- maharajasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- : , .., ? : ? : . : , ? .
Họ từ (word family)
cùng gốc maharajaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiमहाराजा