Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raised money
US
/ˈɹ
eɪ
z
d
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Huy động tiền
Ví dụ
We’ll
try
to
raise
money
.
Chúng tôi sẽ cố gắng huy động tiền.
Xuất hiện ở từ khác
raised
kết hợp
huy động tiền
AI
1
Huy động tiền
1
Huy động tiền
1
Huy động tiền