Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raised hand
US
/ˈɹ
eɪ
z
d
ˈ
h
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Giơ tay
Ví dụ
He
raised
his
hand
.
Anh ấy giơ tay lên.
Xuất hiện ở từ khác
raised
kết hợp
giơ tay
AI
1
Giơ tay
1
Giơ tay
1
Giơ tay