Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
raised flag
US
/ˈɹ
eɪ
z
d
ˈ
f
l
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Treo cờ
Ví dụ
They
raised
the
flag
.
Họ treo cờ lên.
Xuất hiện ở từ khác
raised
kết hợp
treo cờ
AI
1
Treo cờ
1
Treo cờ
1
Treo cờ