Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raise rates
US
/ˈɹ
eɪ
z
ˈɹ
eɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Tăng lãi suất
Xuất hiện ở từ khác
rates
kết hợp
tăng lãi suất
AI
1
Tăng lãi suất
1
Tăng lãi suất
1
Tăng lãi suất