Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rainbowish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như cầu vồng
tính từ
Resembling a rainbow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rainbowish
Dạng gốc
(base form)
more rainbowish
So sánh hơn
(comparative)
most rainbowish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rainbow
+
-ish
AI
1
Giống như cầu vồng
1
Giống như cầu vồng
1
Giống như cầu vồng