Nghĩa chính
- Thiết bị được cho là dùng trong phreaking, được cho là có thể làm hỏng đường dây điện thoại bằng cách gửi điện áp cao qua chúng; thực sự là một trò lừa bịpdanh từA supposed device used in phreaking, said to damage telephone lines by sending a high voltage through them; actually a hoax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rainbow boxDạng gốc (base form)
- rainbow boxesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)