Dịch

rainbow box

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪnbəʊ ˈbɒks/US/ˈɹeɪnboʊ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được cho là dùng trong phreaking, được cho là có thể làm hỏng đường dây điện thoại bằng cách gửi điện áp cao qua chúng; thực sự là một trò lừa bịpdanh từA supposed device used in phreaking, said to damage telephone lines by sending a high voltage through them; actually a hoax.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rainbow boxDạng gốc (base form)
  2. rainbow boxesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI