Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ragstone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá cứng thô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stone that is quarried in thin pieces.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ragstone
Dạng gốc
(base form)
ragstone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rag
+
stone
Ví dụ
Frant
and
Etchingham
[
station
buildings
]
are
more
flamboyantly
gothic
and
are
built
of
ragstone
.
AI
1
Đá cứng thô
1
Đá cứng thô
1
Đá cứng thô