Dịch

raggedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rời rạc, không đồng đều, đặc biệt là không đồng bộtrạng từIn a ragged manner, unevenly, especially not in unison

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raggedlyDạng gốc (base form)
  2. more raggedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most raggedlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , ( ) - birch-twig .
  • ,

AI