Dịch

ragamuffin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới; một con nhímdanh từA dirty, shabbily-clothed child; an urchin.
  2. Kẻ côn đồ hoặc kẻ gây rốidanh từA hooligan or troublemaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragamuffinDạng gốc (base form)
  2. ragamuffinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiRagamuffyn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " , ," , , ; " , .[…]"

AI