Nghĩa chính
- Đứa trẻ bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới; một con nhímdanh từA dirty, shabbily-clothed child; an urchin.
- Kẻ côn đồ hoặc kẻ gây rốidanh từA hooligan or troublemaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ragamuffinDạng gốc (base form)
- ragamuffinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiRagamuffyn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ragamuffinVí dụ
- " , ," , , ; " , .[…]"