Dịch

ragù

danh từ (noun)
UK/ˈɹæ.ɡuː/US/ɹæˈɡu/

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt mì Ý có chứa thịt xay nấu với rau xào trong nước sốt cà chua hoặc một số loại chất lỏng khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian pasta sauce containing ground meat cooked with sautéed vegetables in tomato sauce or some other kind of liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragùDạng gốc (base form)
  2. ragùsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýragù
  2. từ tiếng Phápragoût
  3. từ tiếng Pháp trung đạiragoûter“to awaken the appetite”

Cùng gốc (doublet)ragout

AI