Dịch

ragout

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ragudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a stew of meat and vegetables mixed together
  2. Bất kỳ món hầm, súp hoặc nước sốt nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)any stew, soup, or sauce
  3. Chuẩn bị (thức ăn) như món ragoutđộng từngoại động từ (transitive)To prepare (food) as a ragout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragoutNguyên thể (infinitive)
  2. ragoutsSố nhiều (plural)
  3. ragoutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ragoutingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápragoût

Cùng gốc (doublet)ragù

AI