Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiotelephonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điện thoại vô tuyến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to radiotelephones.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
radiotelephonic
radiotelephon
e
Thiết bị cho phép liên lạc hai chiều bằng radio
danh từ, động từ
radiotelephon
y
Điện thoại rađiô
danh từ
radio
phonic
Mô tả các hiệu ứng âm thanh được tạo ra để đi kèm với chương trình phát thanh dưới dạng nhạc nền
tính từ
radiotelephonic
ally
Bằng điện thoại vô tuyến
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
telephonic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
radiotelefónico
Điện thoại vô tuyến
AI
1
Liên quan đến điện thoại vô tuyến
1
Liên quan đến điện thoại vô tuyến
1
Liên quan đến điện thoại vô tuyến