Dịch

radio receiver

UK/ˈɹeɪ.diˌəʊ ɹɪˈsiː.və/US/ˈɹeɪ.diˌoʊ ɹəˈsi.vɚ/

Nghĩa chính

  1. Máy thu thanh

Cụm từ (phrase)

crystal radio receiverdanh từĐồng nghĩa với crystal set

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI