Dịch

radio drama

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪdiˌəʊ dɹɑːmə/US/ˈɹeɪdiˌoʊ dɹɑmə/

Nghĩa chính

  1. Buổi biểu diễn thuần túy bằng âm thanh được dàn dựng, phát sóng trên đài phát thanh hoặc xuất bản trên phương tiện âm thanh, chẳng hạn như băng hoặc CDdanh từDramatized, purely acoustic performance, broadcast on radio or published on audio media, such as tape or CD.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radio dramaDạng gốc (base form)
  2. radio dramasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI