Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiodrama
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kịch truyền thanh
danh từ
radio drama
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audiodrama
Dạng gốc
(base form)
audiodrama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
radio drama
Buổi biểu diễn thuần túy bằng âm thanh được dàn dựng, phát sóng trên đài phát thanh hoặc xuất bản trên phương tiện âm thanh, chẳng hạn như băng hoặc CD
AI
1
Kịch truyền thanh
1
Kịch truyền thanh
1
Kịch truyền thanh